帶水拖泥
đái thủy tha nê
Hán Việt: đái thủy tha nê · Pinyin: dài shuǐ tuō ní
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容做事不乾脆俐落,或說話、寫文章不夠簡潔。參見「拖泥帶水」條。《五燈會元.卷二○.西禪文璉禪師》:「一向恁麼來,未免灰頭土面,帶水拖泥,唱九作十,指鹿為馬。」
Hán Việt: đái thủy tha nê · Pinyin: dài shuǐ tuō ní