帶河厲山 dài hé lì shān · đái hà lệ san Hán Việt: đái hà lệ san · Pinyin: dài hé lì shān Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 河 (hà) + 厲 (lệ) + 山 (san)Pinyindài hé lì shānHán Việtđái hà lệ sanCấu tạo帶 + 河 + 厲 + 山 · đái + hà + lệ + san nghĩa thành phần: đái + hà + lệ + san Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 立誓所封之國永存不滅。參見「帶厲山河」條。