帶法國語法 đái pháp quốc ngữ pháp Hán Việt: đái pháp quốc ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 法 (pháp) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtđái pháp quốc ngữ phápCấu tạo帶 + 法 + 國 + 語 + 法 · đái + pháp + quốc + ngữ + pháp nghĩa thành phần: đái + pháp + quốc + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui gallicize