帶綠帽的 đái lục mạo đích Hán Việt: đái lục mạo đích Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 綠 (lục) + 帽 (mạo) + 的 (đích)Hán Việtđái lục mạo đíchCấu tạo帶 + 綠 + 帽 + 的 · đái + lục + mạo + đích nghĩa thành phần: đái + lục + mạo + đích Nghĩa EngCihui cornuted