帶薪休假

dài xīn xiū jià đái tân hưu giả

Hán Việt: đái tân hưu giả · Pinyin: dài xīn xiū jià

Tổng quan

nghỉ phép có lương

Cấu tạo: (đái) + (tân) + (hưu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ phép có lương

Eng

  • CC-CEDICT paid leave
  • Cihui paid leave