帶鋼制動 dài gāng zhì dòng · đái cương chế động Hán Việt: đái cương chế động · Pinyin: dài gāng zhì dòng Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 鋼 (cương) + 制 (chế) + 動 (động)Pinyindài gāng zhì dòngHán Việtđái cương chế độngCấu tạo帶 + 鋼 + 制 + 動 · đái + cương + chế + động nghĩa thành phần: đái + cương + chế + động