帶鋼缺陷 dài gāng quē xiàn · đái cương khuyết hãm Hán Việt: đái cương khuyết hãm · Pinyin: dài gāng quē xiàn Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 鋼 (cương) + 缺 (khuyết) + 陷 (hãm)Pinyindài gāng quē xiànHán Việtđái cương khuyết hãmCấu tạo帶 + 鋼 + 缺 + 陷 · đái + cương + khuyết + hãm nghĩa thành phần: đái + cương + khuyết + hãm