带雨拖泥

dài yǔ tuō ní đái vũ tha nê

Hán Việt: đái vũ tha nê · Pinyin: dài yǔ tuō ní

Tổng quan

Cấu tạo: (đái) + (vũ) + (tha) + (nê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「拖泥帶水」。見「拖泥帶水」條。01.元.王惲〈赴任濟南前次黃崗作〉詩四首之二:「今年東赴濟南行,帶雨拖泥二十程。只為此身饑凍迫,幾回辛苦歎勞生。」