帷牆之制

wéi qiáng zhī zhì duy tường chi chế

Hán Việt: duy tường chi chế · Pinyin: wéi qiáng zhī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (tường) + (chi) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帷墙:帷幕,比喻侍卫者和妻妾;制:牵制。指偏见私情的牵制。