帷幄近臣

wéi wò jìn chén duy ác cận thần

Hán Việt: duy ác cận thần · Pinyin: wéi wò jìn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (ác) + (cận) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍从君主,参与谋画的重臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍从君主,参与谋画的重臣。