帷燈篋劍

wéi dēng qiè jiàn duy đăng khiếp kiếm

Hán Việt: duy đăng khiếp kiếm · Pinyin: wéi dēng qiè jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (đăng) + (khiếp) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻真相难明,令人猜疑。同“帷灯匣剑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"帷灯匣剑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻真相难明,令人猜疑。同帷灯匣剑”。