帷燈匣劍 wéi dēng xiá jiàn · duy đăng hạp kiếm Hán Việt: duy đăng hạp kiếm · Pinyin: wéi dēng xiá jiàn Tổng quan Cấu tạo: 帷 (duy) + 燈 (đăng) + 匣 (hạp) + 劍 (kiếm)Pinyinwéi dēng xiá jiànHán Việtduy đăng hạp kiếmCấu tạo帷 + 燈 + 匣 + 劍 · duy + đăng + hạp + kiếm nghĩa thành phần: duy + đăng + hạp + kiếm