常住人口
thường trụ nhân khẩu
Hán Việt: thường trụ nhân khẩu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dân cư thường trú
- Biên soạn 常住人口 hángzhù rénkǒu n. permanent residents
Eng
- Cihui 常住人口 hángzhù rénkǒu n. permanent residents
- Tần suất từ 常住人口 hángzhù rénkǒu n. permanent residents