常住人口

thường trụ nhân khẩu

Hán Việt: thường trụ nhân khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (trụ) + (nhân) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常住人口 hángzhù rénkǒu n. permanent residents