常出入於 cháng chū rù yú · thường xuất nhập vu Hán Việt: thường xuất nhập vu · Pinyin: cháng chū rù yú Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 出 (xuất) + 入 (nhập) + 於 (vu)Pinyincháng chū rù yúHán Việtthường xuất nhập vuCấu tạo常 + 出 + 入 + 於 · thường + xuất + nhập + vu nghĩa thành phần: thường + xuất + nhập + vu