常務委員
thường vụ ủy viên
Hán Việt: thường vụ ủy viên · Pinyin: cháng wù wěi yuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 主持日常事務並負起主要責任的委員。簡稱為「常委」。
Eng
- Cihui 常務委員 hángwùwěiyuán f.e. members of a standing committee