常務監事 thường vụ giam sự Hán Việt: thường vụ giam sự Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 務 (vụ) + 監 (giam) + 事 (sự)Hán Việtthường vụ giam sựCấu tạo常 + 務 + 監 + 事 · thường + vụ + giam + sự nghĩa thành phần: thường + vụ + giam + sự Nghĩa EngCihui 常務監事 hángwù jiānshì n. standing supervisor/inspector