常受表扬

thường thụ biểu dương

Hán Việt: thường thụ biểu dương

Tổng quan

Anh ấy làm việc tích cực, thường được biểu dương

Cấu tạo: (thường) + (thụ) + (biểu) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anh ấy làm việc tích cực, thường được biểu dương