常在誤差

thường tại ngộ soa

Hán Việt: thường tại ngộ soa

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (tại) + (ngộ) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常在誤差 hángzài wùchā n. constant error