常寂光土

cháng jì guāng tǔ thường tịch quang thổ

Hán Việt: thường tịch quang thổ · Pinyin: cháng jì guāng tǔ

Tổng quan

thường tịch quang độ (界名)四土之一。☸

Cấu tạo: (thường) + (tịch) + (quang) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thường tịch quang độ (界名)四土之一。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。四土之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。四土之一。

ja

  • JMdict land of eternally tranquil light (highest realm in Tendai Buddhism)