常州学派 thường châu học phái Hán Việt: thường châu học phái Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 州 (châu) + 学 (học) + 派 (phái)Hán Việtthường châu học pháiCấu tạo常 + 州 + 学 + 派 · thường + châu + học + phái nghĩa thành phần: thường + châu + học + phái