常州画派 thường châu họa phái Hán Việt: thường châu họa phái Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 州 (châu) + 画 (họa) + 派 (phái)Hán Việtthường châu họa pháiCấu tạo常 + 州 + 画 + 派 · thường + châu + họa + phái nghĩa thành phần: thường + châu + họa + phái