常常地 thường thường địa Hán Việt: thường thường địa Tổng quan luôn luôn vẫn vậy, lúc nào cũng vậy Cấu tạo: 常 (thường) + 常 (thường) + 地 (địa)Hán Việtthường thường địaTừ loạitrạngCấu tạo常 + 常 + 地 · thường + thường + địa nghĩa thành phần: thường + thường + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luôn luônMainlandKaggle Zh-Vi invariably Từ liên quan Gần nghĩa常常 · 常常聚集 · 常常来访者 · 常常祷告的 · 常常儿 · 常常喝酒