常年老規 thường niên lão quy Hán Việt: thường niên lão quy Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 年 (niên) + 老 (lão) + 規 (quy)Hán Việtthường niên lão quyCấu tạo常 + 年 + 老 + 規 · thường + niên + lão + quy nghĩa thành phần: thường + niên + lão + quy Nghĩa EngCihui 常年老規 hángniánlǎoguī f.e. rules consecrated by time