常換行業 thường hoán hành nghiệp Hán Việt: thường hoán hành nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 換 (hoán) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Hán Việtthường hoán hành nghiệpCấu tạo常 + 換 + 行 + 業 · thường + hoán + hành + nghiệp nghĩa thành phần: thường + hoán + hành + nghiệp Nghĩa EngCihui kick around