常支費用 thường chi phí dụng Hán Việt: thường chi phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 支 (chi) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việtthường chi phí dụngCấu tạo常 + 支 + 費 + 用 · thường + chi + phí + dụng nghĩa thành phần: thường + chi + phí + dụng Nghĩa EngCihui 常支費用 hángzhī fèiyòng n. <acct.> recurrent expenditure