常春藤綠 cháng chūn téng lǜ · thường xuân đằng lục Hán Việt: thường xuân đằng lục · Pinyin: cháng chūn téng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 春 (xuân) + 藤 (đằng) + 綠 (lục)Pinyincháng chūn téng lǜHán Việtthường xuân đằng lụcCấu tạo常 + 春 + 藤 + 綠 · thường + xuân + đằng + lục nghĩa thành phần: thường + xuân + đằng + lục