常有所聞 cháng yǒu suǒ wén · thường hữu sở văn Hán Việt: thường hữu sở văn · Pinyin: cháng yǒu suǒ wén Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 聞 (văn)Pinyincháng yǒu suǒ wénHán Việtthường hữu sở vănCấu tạo常 + 有 + 所 + 聞 · thường + hữu + sở + văn nghĩa thành phần: thường + hữu + sở + văn