常染色體

cháng rǎn sè tǐ thường nhiễm sắc thể

Hán Việt: thường nhiễm sắc thể · Pinyin: cháng rǎn sè tǐ

Tổng quan

nhiễm sắc thể thường | nhiễm sắc thể tự thân

Cấu tạo: (thường) + (nhiễm) + (sắc) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễm sắc thể thường | nhiễm sắc thể tự thân

Eng

  • CC-CEDICT autosomal chromosome|autosome|autosomal
  • Cihui autosomal chromosome; autosome; autosomal

ja

  • JMdict autosome (non-sex chromosome)