常用荷载

thường dụng hà tái

Hán Việt: thường dụng hà tái

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 用 (dụng) + 荷 (hà) + 載 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tải trọng thông thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conventionalloading

Eng

  • Cihui conventionalloading

Từ liên quan

Gần nghĩa

常用对数 · 常用對數 · 常用品 · 常用字 · 常用汉字 · 常用词汇 · 常用词语 · 常用工具栏