常用荷載 thường dụng hà tái Hán Việt: thường dụng hà tái Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 用 (dụng) + 荷 (hà) + 載 (tái)Hán Việtthường dụng hà táiCấu tạo常 + 用 + 荷 + 載 · thường + dụng + hà + tái nghĩa thành phần: thường + dụng + hà + tái Nghĩa EngCihui conventionalloading