常用詞彙 thường dụng từ vị Hán Việt: thường dụng từ vị Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 用 (dụng) + 詞 (từ) + 彙 (vị)Hán Việtthường dụng từ vịCấu tạo常 + 用 + 詞 + 彙 · thường + dụng + từ + vị nghĩa thành phần: thường + dụng + từ + vị Nghĩa EngCihui 常用詞彙 hángyòng cíhuì n. <lg.> 1. commonly used vocabulary 2. active lexicon 3. minimum vocabulary