常用词语 thường dụng từ ngữ Hán Việt: thường dụng từ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 用 (dụng) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)Hán Việtthường dụng từ ngữTừ loạidanhCấu tạo常 + 用 + 詞 + 語 · thường + dụng + từ + ngữ nghĩa thành phần: thường + dụng + từ + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cách diễn đạt thông dụngBiên soạn 常用詞語 hángyòng cíyǔ n. everyday expressionsEngCihui 常用詞語 hángyòng cíyǔ n. everyday expressions Từ liên quan Gần nghĩa常用对数 · 常用對數 · 常用品 · 常用字 · 词语的 · 常用汉字 · 常用荷载 · 常用词汇