常用詞語

thường dụng từ ngữ

Hán Việt: thường dụng từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (dụng) + (từ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常用詞語 hángyòng cíyǔ n. everyday expressions