常綠植物

cháng lǜ zhí wù thường lục thực vật

Hán Việt: thường lục thực vật · Pinyin: cháng lǜ zhí wù

Tổng quan

cây thường xanh loài cây xanh quanh năm。全年都有綠葉的植物,如鬆、杉、茶樹等。

Cấu tạo: (thường) + (lục) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thường xanh loài cây xanh quanh năm。全年都有綠葉的植物,如鬆、杉、茶樹等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物之葉片壽命長,當年多不脫落,於舊葉脫落時,新葉亦早開展,經年保持常綠的植物。如甜橙、草莓、龍眼、松、柏等。

Eng

  • CC-CEDICT evergreen plant
  • Cihui evergreen plant