常勝將軍

cháng shèng jiāng jūn thường thắng tương quân

Hán Việt: thường thắng tương quân · Pinyin: cháng shèng jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (thắng) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每战必胜的指挥官。

Eng

  • Cihui 常勝將軍 hángshèng jiāngjūn n. ever-victorious general M:²wèi