常行三昧

thường hành tam muội

Hán Việt: thường hành tam muội

Tổng quan

thường hạnh tam muội (術語)常恒修念佛三昧也。☸

Cấu tạo: (thường) + (hành) + (tam) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thường hạnh tam muội (術語)常恒修念佛三昧也。☸