常表輕蔑 thường biểu khinh miệt Hán Việt: thường biểu khinh miệt Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 表 (biểu) + 輕 (khinh) + 蔑 (miệt)Hán Việtthường biểu khinh miệtCấu tạo常 + 表 + 輕 + 蔑 · thường + biểu + khinh + miệt nghĩa thành phần: thường + biểu + khinh + miệt Nghĩa EngCihui jap