常見理由 cháng jiàn lǐ yóu · thường kiến lí do Hán Việt: thường kiến lí do · Pinyin: cháng jiàn lǐ yóu Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 見 (kiến) + 理 (lí) + 由 (do)Pinyincháng jiàn lǐ yóuHán Việtthường kiến lí doCấu tạo常 + 見 + 理 + 由 · thường + kiến + lí + do nghĩa thành phần: thường + kiến + lí + do