常規療法 thường quy liệu pháp Hán Việt: thường quy liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 規 (quy) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtthường quy liệu phápCấu tạo常 + 規 + 療 + 法 · thường + quy + liệu + pháp nghĩa thành phần: thường + quy + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 常規療法 hángguī liáofǎ n. <med.> routine treatment