常見故障 cháng jiàn gù zhàng · thường kiến cố chướng Hán Việt: thường kiến cố chướng · Pinyin: cháng jiàn gù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 見 (kiến) + 故 (cố) + 障 (chướng)Pinyincháng jiàn gù zhàngHán Việtthường kiến cố chướngCấu tạo常 + 見 + 故 + 障 · thường + kiến + cố + chướng nghĩa thành phần: thường + kiến + cố + chướng