常規可循

thường quy khả tuần

Hán Việt: thường quy khả tuần

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (quy) + (khả) + (tuần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常規可循 hángguīkěxún f.e. The common practice can be followed.