常规检查

thường quy kiểm tra

Hán Việt: thường quy kiểm tra

Tổng quan

lệnh trả tiền, đơn đặt hàng thường xuyên có giá trị và không cần nhắc lại

Cấu tạo: 常 (thường) + 規 (quy) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra định kỳ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi standing order

Từ liên quan

Gần nghĩa

常規戰爭 · 常规内存 · 常规战争 · 常规武器 · 常规潜艇 · 检查员的 · 检查官的 · 常規化