常規化 thường quy hóa Hán Việt: thường quy hóa Tổng quan HOÁ biến thành thủ tục quen thuộc Cấu tạo: 常 (thường) + 规 (quy) + 化 (hóa)Hán Việtthường quy hóaTừ loạiđộngCấu tạo常 + 规 + 化 · thường + quy + hóa nghĩa thành phần: thường + quy + hóa Nghĩa ViệtCihui biến thành thủ tục quen thuộc。使按照普通規定或常規標準要求進行。 Từ liên quan Gần nghĩa常规的 · 常规赛 · 常規戰爭 · 常规 · 常规内存 · 常规战争 · 常规检查 · 常规武器