常规内存

thường quy nội tồn

Hán Việt: thường quy nội tồn

Tổng quan

(Tech) bộ nhớ quy ước, bộ nhớ thông thường

Cấu tạo: 常 (thường) + 規 (quy) + 內 (nội) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ nhớ thường
  • Tần suất từ (Tech) bộ nhớ quy ước, bộ nhớ thông thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conventioanl memory

Eng

  • Tần suất từ conventioanl memory

Từ liên quan

Gần nghĩa

内存储器 · 常規戰爭 · 常规战争 · 常规检查 · 常规武器 · 常规潜艇 · 常規化 · 常规的