常規能源

thường quy năng nguyên

Hán Việt: thường quy năng nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (quy) + (năng) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常規能源 hángguī néngyuán n. conventional energy sources