常规赛

cháng guī sàithường quy tái

Hán Việt: thường quy tái · Pinyin: cháng guī sài

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【常規賽・常规赛】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(sports) regular season"]]]}]

Cấu tạo: 常 (thường) + 規 (quy) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (sports) regular season

Eng

  • Cihui (sports) regular season
  • Tần suất từ (sports) regular season

Từ liên quan

Gần nghĩa

常規化 · 常规的 · 常規戰爭 · 常规 · 常规内存 · 常规战争 · 常规检查 · 常规武器