常言說得好

cháng yán shuō de hǎo thường ngôn thuyết đắc hảo

Hán Việt: thường ngôn thuyết đắc hảo · Pinyin: cháng yán shuō de hǎo

Tổng quan

như câu nói | như người ta thường nói...

Cấu tạo: (thường) + (ngôn) + (thuyết) + (đắc) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như câu nói | như người ta thường nói...

Eng

  • CC-CEDICT as the saying goes; as they say...
  • Cihui as the saying goes; as they say...