常量成分 thường lượng thành phân Hán Việt: thường lượng thành phân Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 量 (lượng) + 成 (thành) + 分 (phân)Hán Việtthường lượng thành phânCấu tạo常 + 量 + 成 + 分 · thường + lượng + thành + phân nghĩa thành phần: thường + lượng + thành + phân Nghĩa EngCihui macroconstituent