常量饋給 thường lượng quỹ cấp Hán Việt: thường lượng quỹ cấp Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 量 (lượng) + 饋 (quỹ) + 給 (cấp)Hán Việtthường lượng quỹ cấpCấu tạo常 + 量 + 饋 + 給 · thường + lượng + quỹ + cấp nghĩa thành phần: thường + lượng + quỹ + cấp Nghĩa EngCihui macrofeed