常駐人員

thường trú nhân viên

Hán Việt: thường trú nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (trú) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常駐人員 hángzhù rényuán n. permanent personnel