常駐內存 thường trú nội tồn Hán Việt: thường trú nội tồn Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 駐 (trú) + 內 (nội) + 存 (tồn)Hán Việtthường trú nội tồnCấu tạo常 + 駐 + 內 + 存 · thường + trú + nội + tồn nghĩa thành phần: thường + trú + nội + tồn Nghĩa EngCihui memory-resident