常鱗凡介 cháng lín fán jiè · thường lân phàm giới Hán Việt: thường lân phàm giới · Pinyin: cháng lín fán jiè Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 鱗 (lân) + 凡 (phàm) + 介 (giới)Pinyincháng lín fán jièHán Việtthường lân phàm giớiCấu tạo常 + 鱗 + 凡 + 介 · thường + lân + phàm + giới nghĩa thành phần: thường + lân + phàm + giới